
Thomas Ouwejan
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
29
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Alkmaar
Sinh
30.09.1996
Giá trị chuyển nhượng
€845KMùa giải hiện tại
17
Số trận
1
Bàn thắng
592
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2025/2026 | 6 | 1 |
Eredivisie 2024/2025 | 30 | 2 |
2. Bundesliga 2023/2024 | 28 | 2 |
Bundesliga 2022/2023 | 17 | - |
2. Bundesliga 2021/2022 | 28 | 3 |
Serie A 2020/2021 | 15 | - |
Eredivisie 2019/2020 | 10 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 30 | 2 |
Eredivisie 2017/2018 | 31 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 8 | - |
Tweede Divisie 2016/2017 | 8 | - |
Eredivisie 2015/2016 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 2 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | - |
DFB Pokal 2022/2023 | 2 | - |
DFB Pokal 2021/2022 | 2 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 4 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 5 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 2 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2019 | 8 | - |
Friendlies 2018 | 2 | - |
Friendlies 2016 | 1 | - |
Friendlies 2015 | 2 | - |
UEFA U19 Championship 2015 | 3 | - |