
Laros Duarte
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Cape Verde
Tuổi
29
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Rotterdam
Sinh
28.02.1997
Giá trị chuyển nhượng
€1MMùa giải hiện tại
29
Số trận
0
Bàn thắng
74
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NB I 2025/2026 | 22 | - |
NB I 2024/2025 | 24 | 1 |
Eredivisie 2024/2025 | 1 | - |
Eerste Divisie 2023/2024 | 23 | 5 |
Eredivisie 2022/2023 | 25 | 2 |
Eredivisie 2021/2022 | 27 | 1 |
Eredivisie 2021/2022 | 27 | 1 |
Eredivisie 2020/2021 | 18 | 2 |
Eredivisie 2019/2020 | 2 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 4 | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 16 | 4 |
Eerste Divisie 2018/2019 | 19 | - |
Eerste Divisie 2017/2018 | 32 | 2 |
Eerste Divisie 2016/2017 | 15 | - |
Eerste Divisie 2015/2016 | 7 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hungarian Cup 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Youth League 2015/2016 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA World Cup 2026 | 5 | - |
Friendlies 2025 | 3 | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2025 | 4 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2023 | 2 | - |
UEFA U19 Championship 2016 | 4 | - |
U19 Championship 2016 | 6 | - |
Friendlies 2015 | 1 | - |
UEFA U19 Championship 2015 | 2 | - |