
Martijn Berden
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
28
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Den Haag
Sinh
29.07.1997
Giá trị chuyển nhượng
€260KMùa giải hiện tại
18
Số trận
0
Bàn thắng
77
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Tweede Divisie 2025/2026 | 7 | - |
Eerste Divisie 2024/2025 | 23 | 2 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 33 | 5 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 11 | 2 |
Eredivisie 2022/2023 | 5 | - |
Eredivisie 2021/2022 | 19 | - |
Eerste Divisie 2020/2021 | 11 | 2 |
Reserve League 2019/2020 | 2 | 2 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 28 | 4 |
Tweede Divisie 2018/2019 | 30 | 3 |
Derde Divisie Groep B 2017/2018 | 3 | 4 |
Tweede Divisie 2016/2017 | 2 | - |
Eerste Divisie 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Youth League 2015/2016 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U19 Championship 2016 | 4 | - |