
Sai van Wermeskerken
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Nhật Bản
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Maastricht
Sinh
28.06.1994
Giá trị chuyển nhượng
€570KMùa giải hiện tại
40
Số trận
2
Bàn thắng
2,792
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J1 League 2025 | 26 | - |
J1 League 2024 | 22 | 1 |
Eredivisie 2023/2024 | 3 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 24 | 1 |
Eredivisie 2021/2022 | 7 | - |
Eredivisie 2020/2021 | 22 | - |
Eredivisie 2019/2020 | 17 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 4 | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 38 | 1 |
Eredivisie 2017/2018 | 2 | - |
Eerste Divisie 2017/2018 | 28 | - |
Eerste Divisie 2017/2018 | 1 | - |
Eerste Divisie 2016/2017 | 31 | - |
Eerste Divisie 2015/2016 | 31 | 1 |
Eredivisie 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
YBC Levain Cup 2025 | 4 | 1 |
Emperors Cup 2025 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2024 | 3 | - |
Super Cup 2024 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2023/2024 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 3 | 1 |
KNVB Beker 2017/2018 | 2 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2024/2025 | 10 | 1 |
AFC Champions League 2023/2024 | 1 | - |