
Yeong-Jae Lee
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Hàn Quốc
Tuổi
31
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
66 kg
Nơi sinh
Sinh
13.09.1994
Giá trị chuyển nhượng
€600KMùa giải hiện tại
9
Số trận
1
Bàn thắng
138
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
K League 1 2026 | 1 | - |
K League 1 2025 | 14 | - |
K League 1 2024 | 9 | - |
K League 1 2023 | 3 | - |
K League 2 2023 | 13 | 1 |
K League 1 2022 | 35 | 3 |
K League 1 2021 | 29 | 4 |
K League 1 2020 | 22 | 2 |
K League 1 2019 | 13 | 6 |
K League 1 2019 | 11 | 2 |
K League 1 2018 | 22 | 2 |
K-League Classic 2017 | 29 | 2 |
K League Challenge 2016 | 17 | 1 |
K-League Classic 2015 | 10 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Korean Cup 2025 | 4 | - |
Korean Cup 2024 | 1 | - |
Korean Cup 2022 | 1 | - |
Korean Cup 2020 | 3 | 3 |
Korean Cup 2019 | 1 | 1 |
Korean Cup 2018 | 1 | - |
Korean Cup 2016 | 1 | 1 |
Korean Cup 2013 | 1 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2024/2025 | 2 | 1 |
AFC Champions League 2023/2024 | 3 | - |
AFC Champions League 2019 | 3 | - |
AFC Champions League 2018 | 5 | 2 |
AFC Champions League 2017 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EAFF E-1 Football Championship 2022 | 2 | - |
Friendlies 2022 | 1 | - |
EAFF E-1 Football Championship 2019 | 2 | - |
AFC U23 Asian Cup 2016 | 3 | - |