
Jafar Arias
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Curaçao
Tuổi
30
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Willemstad
Sinh
16.06.1995
Giá trị chuyển nhượng
€310KMùa giải hiện tại
5
Số trận
3
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
K League 2 2026 | 1 | - |
1. Division 2024/2025 | 26 | 6 |
1. Division 2023/2024 | 13 | 4 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 22 | 1 |
Liga 1 2021/2022 | 19 | 2 |
Eredivisie 2020/2021 | 26 | 4 |
Reserve League 2019/2020 | 6 | 9 |
Eredivisie 2019/2020 | 17 | - |
Reserve League 2018/2019 | 4 | 9 |
Eredivisie 2018/2019 | 33 | 4 |
Eredivisie 2017/2018 | 4 | 1 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 31 | 10 |
Eerste Divisie 2016/2017 | 8 | 3 |
Eerste Divisie 2015/2016 | 24 | - |
Eredivisie 2014/2015 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Landspokal Cup 2024/2025 | 3 | 3 |
Romanian Cup 2021/2022 | 3 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 3 | 2 |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 2 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2024 | 1 | - |
Concacaf Nations League 2023/2024 | 2 | - |
Concacaf Nations League 2019/2020 | 1 | - |
Concacaf Gold Cup 2019 | 4 | - |
King's Cup 2019 | 2 | - |