
Teun Bijleveld
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
27
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Amstelveen
Sinh
27.05.1998
Giá trị chuyển nhượng
€280KMùa giải hiện tại
19
Số trận
4
Bàn thắng
866
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 14 | 3 |
Serie C Girone C 2024/2025 | 16 | 1 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 26 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 26 | 1 |
Reserve League 2021/2022 | 1 | 1 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 11 | - |
Eredivisie 2020/2021 | 20 | - |
Reserve League 2019/2020 | 4 | 4 |
Eredivisie 2019/2020 | 14 | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 26 | 2 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 29 | 2 |
Tweede Divisie 2016/2017 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 2 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U19 Championship 2017 | 3 | 1 |
UEFA U17 Championship 2015 | 3 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2015 | 5 | - |