
B. Ingason
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Iceland
Tuổi
29
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
78 kg
Chân thuận
right
Nơi sinh
Sinh
04.12.1996
Giá trị chuyển nhượng
€265KMùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
199
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Úrvalsdeild 2025 | - | - |
Allsvenskan 2025 | 10 | - |
Úrvalsdeild 2023 | 10 | - |
Allsvenskan 2024 | 26 | 4 |
Úrvalsdeild 2022 | 26 | 5 |
Úrvalsdeild 2021 | 21 | 6 |
Úrvalsdeild 2020 | 18 | 5 |
Úrvalsdeild 2019 | 8 | 1 |
Úrvalsdeild 2019 | 10 | 1 |
Úrvalsdeild 2018 | 22 | 5 |
Úrvalsdeild 2017 | 22 | 4 |
Úrvalsdeild 2016 | 15 | 3 |
Úrvalsdeild 2015 | 5 | - |
Úrvalsdeild 2014 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2024/2025 | 1 | - |
Svenska Cupen 2023/2024 | 5 | - |
Cup 2023 | 5 | - |
Cup 2022 | 5 | 3 |
Cup 2021 | 3 | 1 |
Cup 2020 | 3 | 1 |
Cup 2019 | 1 | 1 |
Cup 2018 | 2 | 1 |
Cup 2017 | 2 | - |
Cup 2016 | 1 | - |
Cup 2015 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 10 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 4 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 3 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | - |
UEFA Champions League 2019/2020 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA European Championship Qualifiers 2024 | - | - |
Friendlies 2024 | 1 | - |