
Dirk Abels
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
28
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
83 kg
Nơi sinh
Udenhout
Sinh
13.06.1997
Giá trị chuyển nhượng
€485KMùa giải hiện tại
36
Số trận
3
Bàn thắng
2,243
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 2025/2026 | 26 | 1 |
Super League 2024/2025 | 28 | 1 |
Super League 2023/2024 | 24 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 30 | 1 |
Eredivisie 2021/2022 | 33 | - |
Eredivisie 2020/2021 | 30 | 1 |
Eredivisie 2019/2020 | 26 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 4 | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 17 | 1 |
Eerste Divisie 2018/2019 | 14 | 2 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 29 | - |
Eerste Divisie 2016/2017 | 12 | - |
Eerste Divisie 2015/2016 | 2 | - |
Eerste Divisie 2014/2015 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Swiss Cup 2025/2026 | 3 | 1 |
Swiss Cup 2024/2025 | 1 | - |
Swiss Cup 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 2 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Youth League 2016/2017 | 7 | 1 |
UEFA Youth League 2015/2016 | 7 | 1 |