
Ben Motshwari
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Nam Phi
Tuổi
35
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Randfontein
Sinh
21.03.1991
Giá trị chuyển nhượng
€195KMùa giải hiện tại
12
Số trận
0
Bàn thắng
696
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2025/2026 | 6 | - |
PSL 2025/2026 | 6 | - |
PSL 2024/2025 | 15 | 1 |
PSL 2023/2024 | 9 | - |
PSL 2022/2023 | 14 | - |
PSL 2021/2022 | 12 | - |
PSL 2020/2021 | 27 | 2 |
PSL 2019/2020 | 23 | 1 |
PSL 2018/2019 | 21 | 2 |
PSL 2017/2018 | 9 | 1 |
PSL 2016/2017 | 20 | 1 |
PSL 2015/2016 | 19 | 2 |
PSL 2014/2015 | 18 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
MTN 8 Cup 2025 | 1 | - |
Nedbank Cup 2024/2025 | 1 | - |
Nedbank Cup 2023/2024 | 1 | - |
Carling Knockout 2023 | 1 | - |
Nedbank Cup 2022/2023 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2022 | 3 | - |
MTN 8 Cup 2020 | 4 | - |
Telkom Knockout 2019 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2019 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2018 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2016 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2015 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CAF Confederation Cup 2021/2022 | 3 | - |
CAF Confederation Cup 2020/2021 | 7 | - |
CAF Champions League 2018/2019 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Africa Cup of Nations Qualification 2021 | 2 | - |