
Ben Motshwari
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Nam Phi
Tuổi
34
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Randfontein
Sinh
21.03.1991
Giá trị chuyển nhượng
€195KMùa giải hiện tại
12
Số trận
0
Bàn thắng
538
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2025/2026 | 6 | - |
PSL 2025/2026 | 6 | - |
PSL 2024/2025 | 15 | 1 |
PSL 2023/2024 | 9 | - |
PSL 2022/2023 | 14 | - |
PSL 2021/2022 | 12 | - |
PSL 2020/2021 | 27 | 2 |
PSL 2019/2020 | 23 | 1 |
PSL 2018/2019 | 21 | 2 |
PSL 2017/2018 | 9 | 1 |
PSL 2016/2017 | 20 | 1 |
PSL 2015/2016 | 19 | 2 |
PSL 2014/2015 | 18 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
MTN 8 Cup 2025 | 1 | - |
Nedbank Cup 2024/2025 | 1 | - |
Nedbank Cup 2023/2024 | 1 | - |
Carling Knockout 2023 | 1 | - |
Nedbank Cup 2022/2023 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2022 | 3 | - |
MTN 8 Cup 2020 | 4 | - |
Telkom Knockout 2019 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2019 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2018 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2016 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2015 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CAF Confederation Cup 2021/2022 | 3 | - |
CAF Confederation Cup 2020/2021 | 7 | - |
CAF Champions League 2018/2019 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Africa Cup of Nations Qualification 2021 | 2 | - |