
Leonardo Castro
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Colombia
Tuổi
33
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
El Tambo
Sinh
14.06.1992
Giá trị chuyển nhượng
€650KMùa giải hiện tại
25
Số trận
11
Bàn thắng
1,725
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primera A 2026 | 15 | 6 |
Primera A 2025 | 14 | 9 |
Primera A 2024 | 27 | 16 |
Primera A 2023 | 35 | 10 |
Primera A 2022 | 38 | 21 |
Primera A 2021 | 10 | 1 |
Primera A 2020 | 3 | 1 |
Liga Aguila 2019 | 15 | 2 |
Liga Aguila 2018 | 29 | 8 |
Liga Aguila 2017 | 25 | 3 |
Liga Aguila 2016 | 29 | 12 |
Torneo Aguila 2015 | 8 | 8 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Colombia 2026 | 1 | 1 |
Copa Colombia 2025 | 1 | - |
Copa Colombia 2024 | 2 | - |
Super Cup 2024 | 2 | 1 |
Copa Colombia 2023 | 8 | 7 |
Copa Colombia 2022 | 2 | 1 |
Copa Colombia 2020 | 3 | 1 |
Copa Aguila 2017 | 1 | - |
Copa Aguila 2016 | 4 | 4 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 7 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2025 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2024 | 4 | 3 |
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 4 | 3 |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 4 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2020 | 7 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2017 | 2 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2016 | 3 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Central American & Caribbean Games 2018 | 2 | 2 |