
Kenshiro Daniels
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Philippines
Tuổi
31
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Newport Beach
Sinh
13.01.1995
Giá trị chuyển nhượng
€115KMùa giải hiện tại
12
Số trận
4
Bàn thắng
419
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Thai League 1 2025/2026 | 3 | 1 |
PFL 2025/2026 | 1 | 1 |
Thai League 1 2024/2025 | 3 | - |
PFL 2024/2025 | 2 | 3 |
Liga 1 2023/2024 | 23 | 3 |
Thai League 1 2022/2023 | 14 | 3 |
PFL 2022 | 5 | 6 |
PFL 2020 | 2 | 2 |
PFL 2019 | 2 | 2 |
PFL 2018 | 1 | 1 |
PFL 2017 | 2 | 1 |
Championnat National 2016 | 4 | 9 |
Championnat National 2015 | 1 | 1 |
Championnat National 2014 | 5 | 6 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Paulino Alcantara 2022 | 2 | 2 |
Copa Paulino Alcantara 2021 | 2 | 2 |
Copa Paulino Alcantara 2019 | 3 | 4 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2025/2026 | 5 | 1 |
AFC Champions League 2022 | 6 | - |
AFC Champions League 2021 | 6 | - |
AFC Cup 2020 | 1 | - |
AFC Cup 2016 | 1 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2023 | 2 | - |
Asian Cup Qualification 2023 | 3 | - |
AFF Championship 2022 | 4 | 3 |
Friendlies 2022 | 1 | - |
FIFA World Cup 2022 | 1 | - |
AFF Championship 2020 | 1 | - |
Bangabandhu Gold Cup 2018 | 1 | 1 |
FIFA World Cup 2018 | 1 | - |
AFF Championship 2016 | 2 | - |
AFF Championship 2014 | 2 | - |