
Joao Gamboa
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
29
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Póvoa de Varzim
Sinh
31.08.1996
Giá trị chuyển nhượng
€520KMùa giải hiện tại
17
Số trận
1
Bàn thắng
434
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
K League 1 2025 | 9 | - |
Ekstraklasa 2024/2025 | 26 | - |
Ekstraklasa 2023/2024 | 27 | - |
Primeira Liga 2022/2023 | 16 | - |
First Division A 2022/2023 | 4 | - |
Primeira Liga 2021/2022 | 29 | - |
Segunda Liga 2020/2021 | 32 | 6 |
Segunda Liga 2019/2020 | 18 | - |
Liga Revelação U23 2018/2019 | 3 | 2 |
Primeira Liga 2018/2019 | 16 | - |
Primeira Liga 2017/2018 | 28 | 1 |
Primeira Liga 2016/2017 | 7 | - |
Segunda Liga 2016/2017 | 8 | - |
Segunda Liga 2015/2016 | 6 | 1 |
Primeira Liga 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Korean Cup 2025 | 3 | - |
Polish Cup 2024/2025 | 5 | - |
Polish Cup 2023/2024 | 5 | 1 |
Taça de Portugal 2021/2022 | 3 | - |
League Cup 2021/2022 | 2 | - |
League Cup 2020/2021 | 1 | - |
Taça de Portugal 2020/2021 | 5 | 1 |
Taça de Portugal 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2019/2020 | 2 | - |
League Cup 2018/2019 | 1 | - |
Taça de Portugal 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2019 | 1 | - |