
Karl Vallner
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Estonia
Tuổi
28
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Loo
Sinh
28.02.1998
Giá trị chuyển nhượng
€300KMùa giải hiện tại
7
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Meistriliiga 2026 | 1 | - |
Meistriliiga 2025 | 33 | - |
Meistriliiga 2024 | 34 | - |
Meistriliiga 2023 | 36 | - |
Meistriliiga 2022 | 33 | - |
Meistriliiga 2021 | 30 | - |
Meistriliiga 2020 | 29 | - |
Esiliiga A 2019 | 3 | - |
Meistriliiga 2019 | 31 | - |
Meistriliiga 2018 | 18 | - |
Esiliiga A 2018 | 12 | - |
Esiliiga A 2017 | 19 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super Cup 2025 | 1 | - |
Estonian Cup 2024/2025 | 2 | - |
Super Cup 2022 | 1 | - |
Estonian Cup 2021/2022 | 1 | - |
Estonian Cup 2020/2021 | 2 | - |
Estonian Cup 2020/2021 | 1 | - |
Estonian Cup 2019/2020 | 3 | - |
Estonian Cup 2018/2019 | 2 | - |
Estonian Cup 2016/2017 | 1 | - |
Estonian Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 4 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 3 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Baltic Cup 2024 | 1 | - |
Friendlies 2024 | 1 | - |
Friendlies 2023 | 2 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2021 | 2 | - |
Friendlies 2019 | 1 | - |