
J. Margetts
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Anh
Tuổi
32
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Edenthorpe
Sinh
28.09.1993
Giá trị chuyển nhượng
€0Mùa giải hiện tại
33
Số trận
10
Bàn thắng
2,342
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National League N/S 2024/2025 | 32 | 10 |
National League N/S 2023/2024 | 16 | 9 |
National League N/S 2018/2019 | 6 | - |
League One 2017/2018 | - | - |
National League 2016/2017 | 3 | - |
League Two 2016/2017 | - | - |
League One 2016/2017 | 2 | - |
National League 2016/2017 | 7 | 5 |
National League 2015/2016 | 3 | 2 |
National League 2015/2016 | 1 | - |
National League 2015/2016 | 6 | 2 |
National League N/S 2015/2016 | 6 | 4 |
National League 2015/2016 | 9 | 2 |
League Two 2014/2015 | 1 | - |
National League N/S 2014/2015 | 7 | 2 |
National League N/S 2014/2015 | 6 | 2 |
National League N/S 2013/2014 | 13 | 10 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Trophy 2024/2025 | 1 | - |
FA Trophy 2023/2024 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | - | - |
EFL Trophy 2017/2018 | - | - |
FA Cup 2017/2018 | - | - |
FA Cup 2016/2017 | 1 | - |
FA Trophy 2016/2017 | - | - |
EFL Trophy 2016/2017 | 3 | 1 |
FA Cup 2016/2017 | - | - |
FA Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2016 | - | - |
Club Friendlies 2016 | - | - |
Club Friendlies 2016 | - | - |