
Rashid Watenga Ismail Bin Abdul
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Uganda
Tuổi
30
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Mbale
Sinh
15.05.1995
Giá trị chuyển nhượng
€245KMùa giải hiện tại
16
Số trận
0
Bàn thắng
1,440
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2025/2026 | - | - |
PSL 2024/2025 | 14 | - |
PSL 2023/2024 | 8 | - |
PSL 2022/2023 | 8 | - |
PSL 2021/2022 | 10 | - |
PSL 2020/2021 | 9 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 8 | - |
Cup 2022/2023 | 8 | - |
League Cup 2024 | - | - |
Cup 2023/2024 | - | - |
League Cup 2023 | - | - |
Cup 2021/2022 | - | - |
Cup 2020/2021 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CAF Confederation Cup 2022/2023 | - | - |
CAF Champions League 2016 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2025 | 8 | - |
CAF World Cup Qualifiers 2026 | 4 | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2025 | 6 | - |
Friendlies 2024 | - | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2023 | - | - |
Friendlies 2023 | - | - |
CAF World Cup Qualifiers 2022 | 2 | - |
Friendlies 2022 | 1 | - |
Friendlies 2021 | 1 | - |
CAF World Cup Qualifiers 2018 | - | - |
CAF African Nations Championship 2018 | 2 | - |
Friendlies 2018 | - | - |
Friendlies 2017 | - | - |
CAF African Nations Championship 2016 | 1 | - |
Friendlies 2015 | - | - |
CAF African Nations Championship 2014 | - | - |