
Phạm Văn Thành
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Vietnam
Tuổi
31
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
70 kg
Sinh
16 tháng 3, 1994
Mùa giải hiện tại
10
Số trận
2
Bàn thắng
636
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
V.League 2 2024/2025 | 7 | 1 |
V.League 1 2023/2024 | 25 | 1 |
V.League 1 2023 | 19 | 1 |
V.League 1 2022 | 15 | 1 |
V.League 1 2021 | 2 | - |
V.League 1 2020 | 12 | 1 |
V.League 1 2019 | 20 | 1 |
V.League 1 2018 | 19 | 1 |
V.League 1 2017 | 11 | - |
V.League 1 2016 | 22 | 2 |
V.League 1 2015 | 14 | 1 |
V.League 1 2014 | 11 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 2 | 1 |
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2023 | 3 | 1 |
Cup 2022 | 4 | - |
Cup 2019 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2020 | 1 | - |
AFC Champions League 2020 | 1 | - |
AFC Cup 2017 | 2 | 1 |
AFC Champions League 2017 | 1 | - |
AFC Champions League 2016 | 2 | - |
AFC Champions League 2015 | 1 | - |
AFC Cup 2014 | 7 | 1 |
AFC Champions League 2014 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC U23 Asian Cup 2016 | - | - |