
E. Lieftink
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
30
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Deventer
Sinh
22 tháng 2, 1994
Giá trị chuyển nhượng
€220KMùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
17
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2024/2025 | - | - |
Eerste Divisie 2023/2024 | 17 | - |
Eerste Divisie 2022/2023 | 31 | 3 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 26 | 2 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 37 | 9 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 29 | 6 |
Eredivisie 2018/2019 | 8 | - |
Eredivisie 2017/2018 | 21 | 1 |
Eredivisie 2016/2017 | 15 | - |
Eredivisie 2015/2016 | - | - |
Eredivisie 2013/2014 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 2 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 3 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2015/2016 | - | - |