
Tesfaldet Tekie
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
28
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Göteborg
Sinh
04.06.1997
Giá trị chuyển nhượng
€2.1MMùa giải hiện tại
6
Số trận
0
Bàn thắng
27
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Allsvenskan 2026 | 1 | - |
Allsvenskan 2025 | 27 | 1 |
Allsvenskan 2024 | 27 | 4 |
1. Division 2023/2024 | 12 | - |
Allsvenskan 2023 | 16 | 2 |
Eredivisie 2022/2023 | 8 | - |
Eredivisie 2021/2022 | 27 | 1 |
Eredivisie 2020/2021 | 30 | 1 |
Eredivisie 2019/2020 | 22 | - |
Allsvenskan 2019 | 12 | 1 |
Allsvenskan 2018 | 15 | 1 |
Allsvenskan 2016 | 3 | - |
Allsvenskan 2015 | 6 | - |
Ettan Södra 2014 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2025/2026 | 1 | - |
Svenska Cupen 2024/2025 | 2 | - |
Svenska Cupen 2023/2024 | 2 | - |
Svenska Cupen 2022/2023 | 5 | 1 |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
Svenska Cupen 2018/2019 | 3 | - |
Svenska Cupen 2017/2018 | 5 | 1 |
Svenska Cupen 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 3 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2019 | 1 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2019 | 1 | - |
U19 Championship 2016 | 5 | - |