
Ebenzeer Ofori
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Ghana
Tuổi
30
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Kumasi
Sinh
01.07.1995
Giá trị chuyển nhượng
€145KMùa giải hiện tại
24
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A Lyga 2025 | 20 | - |
Superliga 2024/2025 | 1 | - |
Superliga 2023/2024 | 21 | - |
1. Division 2022/2023 | 27 | - |
Superliga 2021/2022 | 14 | - |
Allsvenskan 2021 | 15 | - |
Allsvenskan 2020 | 16 | - |
MLS 2019 | 18 | 2 |
MLS 2018 | 28 | 1 |
Bundesliga 2017/2018 | 1 | - |
2. Bundesliga 2016/2017 | 9 | - |
Allsvenskan 2016 | 3 | 1 |
Allsvenskan 2015 | 27 | - |
Allsvenskan 2014 | 23 | 1 |
Allsvenskan 2013 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Lithuanian Cup 2025 | 1 | - |
Landspokal Cup 2024/2025 | 1 | - |
Landspokal Cup 2023/2024 | 1 | - |
Landspokal Cup 2022/2023 | 1 | - |
Landspokal Cup 2021/2022 | 2 | - |
Svenska Cupen 2019/2020 | 4 | 1 |
US Open Cup 2019 | 1 | - |
US Open Cup 2018 | 1 | - |
DFB Pokal 2017/2018 | 1 | - |
Svenska Cupen 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 6 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Africa Cup of Nations Qualification 2019 | 2 | 1 |
FIFA World Cup 2018 | 4 | - |
Friendlies 2017 | 2 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2017 | 1 | - |
FIFA U20 World Cup 2013 | 2 | - |