
B. Boulghalgh
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
30
Nơi sinh
Sint-Oedenrode
Sinh
24 tháng 5, 1995
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
69
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Derde Divisie Groep B 2024/2025 | - | - |
Tweede Divisie 2019/2020 | 16 | - |
Eerste Divisie 2015/2016 | - | - |
Eerste Divisie 2014/2015 | 15 | - |
Eerste Divisie 2013/2014 | 4 | - |
Eerste Divisie 2012/2013 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 3 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | - | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | - | - |
KNVB Beker 2015/2016 | - | - |
KNVB Beker 2014/2015 | - | - |
KNVB Beker 2013/2014 | - | - |