
Jeong-Hyeop Lee
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
South Korea
Tuổi
34
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
78 kg
Chân thuận
Both
Nơi sinh
Sinh
24.06.1991
Giá trị chuyển nhượng
€210KMùa giải hiện tại
5
Số trận
1
Bàn thắng
225
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Thai League 1 2025/2026 | 3 | 1 |
K League 2 2025 | 30 | 5 |
K League 2 2024 | 22 | - |
K League 1 2023 | 4 | - |
K League 1 2022 | 28 | 4 |
K League 1 2021 | 16 | 1 |
K League 2 2021 | 14 | 1 |
K League 1 2020 | 23 | 6 |
K League 1 2019 | 3 | - |
K League 2 2019 | 30 | 13 |
J1 League 2018 | 18 | 2 |
K-League Classic 2017 | 3 | 1 |
K League Challenge 2017 | 25 | 9 |
K-League Classic 2016 | 30 | 4 |
K-League Classic 2015 | 2 | - |
K League Challenge 2015 | 3 | - |
K-League Classic 2014 | 25 | 4 |
K League 1 2013 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Korean Cup 2024 | 1 | - |
Korean Cup 2021 | 2 | - |
Korean Cup 2021 | 1 | 2 |
YBC Levain Cup 2018 | 4 | - |
Korean Cup 2017 | 1 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2021 | 1 | - |
EAFF E-1 Football Championship 2019 | 3 | - |
Friendlies 2019 | 2 | - |
FIFA World Cup 2018 | 5 | 1 |
Friendlies 2017 | 1 | - |
Friendlies 2016 | 2 | 1 |
East Asian Championship 2015 | 2 | - |
Friendlies 2015 | 3 | 1 |
AFC Asian Cup 2015 | 6 | 2 |