
Lee Sang-Hyeob
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Korea Republic
Tuổi
35
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
70 kg
Sinh
1 tháng 1, 1990
Mùa giải hiện tại
8
Số trận
0
Bàn thắng
442
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
K3 League 2025 | 7 | - |
K3 League 2024 | 6 | - |
K3 League 2023 | 26 | - |
K3 League 2022 | 27 | 1 |
K3 League 2021 | 22 | - |
K League 1 2019 | 3 | - |
K League 1 2018 | 5 | - |
K League 1 2017 | 20 | - |
K League 1 2016 | 3 | - |
K League 1 2015 | 10 | - |
K League 1 2014 | 21 | 1 |
K League 1 2013 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Korea Cup 2025 | - | - |
Korea Cup 2023 | 1 | - |
Korea Cup 2019 | - | - |
Korea Cup 2016 | 2 | - |
Korea Cup 2015 | 1 | - |
Korea Cup 2014 | 1 | - |
Korea Cup 2013 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2016 | 1 | - |
AFC Champions League 2015 | 4 | - |
AFC Champions League 2014 | 4 | - |
AFC Champions League 2013 | 1 | - |