
Gia Chaduneli
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Georgia
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
72 kg
Chân thuận
Right
Nơi sinh
Sinh
15.05.1994
Giá trị chuyển nhượng
€185KMùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
960
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Premier League 2025 | 6 | - |
Premier League 2024 | 19 | - |
Erovnuli Liga 2023 | 18 | - |
Erovnuli Liga 2022 | 20 | - |
Erovnuli Liga 2 2021 | 33 | 2 |
Erovnuli Liga 2 2020 | 15 | 1 |
Erovnuli Liga 2019 | 24 | 1 |
Erovnuli Liga 2018 | 32 | - |
Erovnuli Liga 2017 | 13 | 1 |
Erovnuli Liga 2017 | 1 | - |
Erovnuli Liga 2016 | 13 | 1 |
Erovnuli Liga 2015/2016 | 25 | - |
Erovnuli Liga 2014/2015 | 18 | - |
Liga 3 2013/2014 | 2 | - |
Erovnuli Liga 2 2013/2014 | 8 | - |
Erovnuli Liga 2012/2013 | 12 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2025 | 1 | - |
Cup 2024 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2023 | 5 | - |
David Kipiani Cup 2022 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2021 | 3 | - |
David Kipiani Cup 2020 | 5 | - |
David Kipiani Cup 2019 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2018 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2017 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2016 | 2 | 1 |
David Kipiani Cup 2015/2016 | - | - |
David Kipiani Cup 2014/2015 | 2 | - |
David Kipiani Cup 2013/2014 | 3 | - |
David Kipiani Cup 2012/2013 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 2 | - |