
Hiroki Miyazawa
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Nhật Bản
Tuổi
36
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Hokkaido
Sinh
28.06.1989
Giá trị chuyển nhượng
€130KMùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J2 League 2026 | 1 | - |
J2 League 2025 | 15 | 1 |
J1 League 2024 | 21 | 1 |
J1 League 2023 | 25 | - |
J1 League 2022 | 21 | 2 |
J1 League 2021 | 29 | - |
J1 League 2020 | 32 | 1 |
J1 League 2019 | 29 | 1 |
J1 League 2018 | 28 | 1 |
J1 League 2017 | 30 | 2 |
J2 League 2016 | 31 | 1 |
J2 League 2015 | 39 | 5 |
J-League Division 2 2014 | 41 | 1 |
J-League Division 2 2013 | 23 | 2 |
J-League 2012 | 8 | - |
J-League Division 2 2011 | 4 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
YBC Levain Cup 2024 | 1 | - |
Emperors Cup 2024 | 1 | - |
Emperors Cup 2023 | 2 | - |
YBC Levain Cup 2023 | 3 | - |
Emperors Cup 2022 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2022 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2021 | 5 | - |
YBC Levain Cup 2020 | 2 | - |
YBC Levain Cup 2019 | 7 | - |
YBC Levain Cup 2017 | 2 | - |