
P. Horváth
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hungary
Tuổi
33
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Szekszárd
Sinh
12 tháng 2, 1992
Mùa giải hiện tại
27
Số trận
6
Bàn thắng
1,260
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NB II 2024/2025 | 26 | 4 |
NB II 2023/2024 | 30 | 9 |
NB II 2022/2023 | 28 | 6 |
NB II 2021/2022 | 37 | 7 |
NB II 2020/2021 | 31 | 6 |
NB II 2019/2020 | 22 | 6 |
NB II 2018/2019 | 15 | 10 |
NB I 2018/2019 | 6 | - |
NB II 2017/2018 | 26 | 13 |
NB II 2016/2017 | 13 | 1 |
NB II 2015/2016 | 6 | 1 |
NB II 2014/2015 | 30 | 8 |
NB II 2013/2014 | - | - |
NB II 2013/2014 | 13 | 5 |
NB I 2013/2014 | 10 | - |
NB II 2012/2013 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Magyar Kupa 2023/2024 | 1 | 2 |
Magyar Kupa 2020/2021 | 1 | 1 |
Magyar Kupa 2016/2017 | 1 | 1 |
Magyar Kupa 2013/2014 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2020 | - | - |