
Marius Lode
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
33
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Kvernaland
Sinh
11.03.1993
Giá trị chuyển nhượng
€360KMùa giải hiện tại
15
Số trận
1
Bàn thắng
909
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2025/2026 | 7 | - |
Allsvenskan 2025 | 24 | - |
Allsvenskan 2024 | 26 | - |
Eliteserien 2023 | 20 | - |
Eliteserien 2022 | 10 | - |
2. Bundesliga 2021/2022 | 6 | - |
Eliteserien 2021 | 21 | - |
Eliteserien 2020 | 26 | 1 |
Eliteserien 2019 | 26 | - |
Eliteserien 2018 | 16 | - |
1. Division 2017 | 29 | - |
1. Division 2016 | 11 | - |
1. Division 2015 | 28 | - |
Division 1 2014 | 23 | - |
1. Division 2013 | 27 | - |
1. Division 2012 | 8 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2025/2026 | 1 | 1 |
Svenska Cupen 2024/2025 | 3 | - |
NM Cup 2023 | 3 | - |
NM Cup 2022/2023 | 3 | - |
NM Cup 2018 | 3 | - |
NM Cup 2017 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 5 | - |
UEFA Europa League 2025/2026 | 6 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2022/2023 | 6 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 6 | - |
UEFA Champions League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA World Cup 2022 | 2 | - |