
K. Thawikan
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Thái Lan
Tuổi
35
Chiều cao
163 cm
Cân nặng
66 kg
Nơi sinh
Surat Thani
Sinh
19 tháng 11, 1990
Giá trị chuyển nhượng
€105KMùa giải hiện tại
7
Số trận
1
Bàn thắng
181
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Thai League 1 2023/2024 | 3 | - |
Thai League 2 2022/2023 | 13 | - |
Thai League 1 2022/2023 | 4 | - |
Thai League 1 2021/2022 | 24 | 2 |
Thai League 1 2020 | 23 | - |
Thai League 1 2019 | 29 | 1 |
Thai League 1 2018 | 30 | 9 |
Thai League 1 2017 | 25 | 1 |
Thai League 1 2016 | 28 | 2 |
Thai League 1 2015 | 31 | - |
Thai League 1 2014 | 15 | 1 |
Thai League 1 2014 | 19 | 3 |
Thai League 1 2013 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2023/2024 | 1 | - |
FA Cup 2023/2024 | 1 | - |
FA Cup 2022/2023 | - | - |
League Cup 2022/2023 | - | - |
FA Cup 2021/2022 | 1 | - |
League Cup 2021 | 4 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2016 | 2 | 1 |
AFC Champions League 2015 | 2 | 1 |
AFC Champions League 2012 | - | - |
AFC Cup 2012 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
China Cup 2019 | 1 | - |
AFC World Cup Qualifiers 2018 | 10 | 1 |
Friendlies 2017 | - | - |
AFF Championship 2016 | 3 | - |
Friendlies 2016 | 1 | - |
Friendlies 2015 | 1 | - |
AFF Championship 2014 | 6 | 3 |
Asian Games 2014 | 7 | 3 |
Friendlies 2013 | 1 | - |