
Henrique Eduardo
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
30
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Limeira
Sinh
17.05.1995
Giá trị chuyển nhượng
€520KMùa giải hiện tại
24
Số trận
2
Bàn thắng
244
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Division 1 2025/2026 | 16 | 2 |
Chinese Super League 2024 | 13 | 1 |
Saudi League 2021/2022 | 29 | - |
Serie A 2020/2021 | 18 | 1 |
Primeira Liga 2019/2020 | 15 | - |
Primeira Liga 2018/2019 | 24 | 1 |
Serie A 2017 | 15 | 2 |
Paranaense 1 2017 | 2 | 1 |
Primeira Liga 2017 | 1 | - |
Gaúcho 1 2017 | 2 | - |
Serie A 2016 | 7 | - |
Serie A 2016 | 6 | - |
Campeonato Mineiro 2016 | 1 | - |
Primeira Liga 2016 | 2 | 1 |
Série A 2015 | 2 | - |
Série A 2014 | 12 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
King Cup 2025/2026 | 1 | - |
King Cup 2021/2022 | 1 | - |
Coppa Italia 2020/2021 | 1 | - |
Taça de Portugal 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | 2 | - |
Taça de Portugal 2018/2019 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2017 | 2 | - |
Copa do Brasil 2016 | 3 | - |
Copa do Brasil 2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | 5 | - |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 5 | - |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL U20 2015 | 2 | - |