
Dovydas Norvilas
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Lithuania
Tuổi
32
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Sinh
05.04.1993
Giá trị chuyển nhượng
€240KMùa giải hiện tại
5
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A Lyga 2026 | 2 | - |
A Lyga 2025 | 18 | - |
A Lyga 2024 | 35 | 1 |
A Lyga 2023 | 31 | 3 |
A Lyga 2022 | 35 | - |
A Lyga 2021 | 28 | - |
A Lyga 2020 | 19 | - |
A Lyga 2019 | 2 | - |
1 Lyga 2019 | 1 | 1 |
A Lyga 2018 | 11 | - |
A Lyga 2018 | 15 | - |
A Lyga 2017 | 8 | 1 |
A Lyga 2017 | 3 | - |
A Lyga 2016 | 15 | - |
A Lyga 2015 | 30 | 6 |
A Lyga 2014 | 26 | 1 |
A Lyga 2013 | 4 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super Cup 2025 | 1 | 1 |
Lithuanian Cup 2024 | 5 | 1 |
Lithuanian Cup 2023 | 1 | - |
Lithuanian Cup 2019 | 3 | - |
Lithuanian Cup 2018 | 1 | 2 |
Lithuanian Cup 2015/2016 | 1 | - |
Lithuanian Cup 2014/2015 | 2 | 1 |
Lithuanian Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 1 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 1 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2016 | 1 | - |
Baltic Cup 2016 | 2 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2015 | 10 | - |