
Josip Corluka
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Tuổi
31
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Grude
Sinh
03.03.1995
Giá trị chuyển nhượng
€370KMùa giải hiện tại
28
Số trận
1
Bàn thắng
1,540
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Ekstraklasa 2025/2026 | 22 | 1 |
II Liga 2024/2025 | 1 | - |
Ekstraklasa 2024/2025 | 11 | - |
Premijer Liga 2024/2025 | 13 | 1 |
Premijer Liga 2023/2024 | 30 | 1 |
Premijer Liga 2022/2023 | 28 | 1 |
Premier League 2021/2022 | 32 | 1 |
Premier League 2020/2021 | 28 | 1 |
Premier League 2019/2020 | 1 | - |
1. SNL 2019/2020 | 14 | - |
Premier League 2014/2015 | 2 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Polish Cup 2025/2026 | 1 | - |
Bosnia and Herzegovina Cup 2023/2024 | 5 | - |
Bosnia and Herzegovina Cup 2022/2023 | 4 | 1 |
Bosnia and Herzegovina Cup 2019/2020 | 1 | 1 |
Slovenian Cup 2019/2020 | 1 | - |
Bosnia and Herzegovina Cup 2015/2016 | 2 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2023/2024 | 4 | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 5 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2021 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 1 | - |
Friendlies 2020 | 1 | - |
U19 Championship 2014 | 3 | - |
U19 Championship 2013 | 1 | - |