
Robin van der Meer
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
30
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
86 kg
Nơi sinh
Voorburg
Sinh
21 tháng 2, 1995
Giá trị chuyển nhượng
€290KMùa giải hiện tại
14
Số trận
0
Bàn thắng
509
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Tweede Divisie 2024/2025 | 8 | - |
Tweede Divisie 2023/2024 | 10 | - |
Eerste Divisie 2022/2023 | 23 | - |
Eerste Divisie 2021/2022 | 36 | 1 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 21 | - |
Eerste Divisie 2019/2020 | 14 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 16 | 1 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 7 | - |
Eredivisie 2017/2018 | 8 | - |
Eerste Divisie 2016/2017 | 1 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 19 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 3 | - |
Eerste Divisie 2015/2016 | 26 | - |
Eredivisie 2014/2015 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2024/2025 | - | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 3 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 2 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 3 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | 3 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U17 Championship 2012 | 3 | - |