
Sergi Samper
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Tuổi
31
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Barcelona
Sinh
20.01.1995
Giá trị chuyển nhượng
€435KMùa giải hiện tại
22
Số trận
0
Bàn thắng
1,211
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Ekstraklasa 2025/2026 | 19 | - |
Ekstraklasa 2024/2025 | 21 | - |
La Liga 2 2023/2024 | 19 | 1 |
J1 League 2022 | 6 | - |
J1 League 2021 | 32 | - |
J1 League 2020 | 26 | - |
J1 League 2019 | 23 | - |
La Liga 2017/2018 | 2 | - |
La Liga 2016/2017 | 22 | - |
Primera Division 2015/2016 | 1 | - |
La Liga 2 2014/2015 | 34 | - |
La Liga 2 2013/2014 | 40 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Polish Cup 2025/2026 | 1 | - |
Emperors Cup 2023 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2023 | 3 | - |
Emperors Cup 2021 | 2 | - |
YBC Levain Cup 2021 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2020 | 1 | - |
Super Cup 2020 | 1 | - |
Emperors Cup 2019 | 4 | 1 |
YBC Levain Cup 2019 | 2 | - |
Copa del Rey 2018/2019 | 1 | - |
Copa del Rey 2017/2018 | 3 | - |
Copa del Rey 2016/2017 | 1 | - |
Super Cup 2016 | 1 | - |
Copa del Rey 2015/2016 | 3 | - |
Copa del Rey 2014/2015 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2022 | 1 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 2 | - |
FIFA Club World Cup 2015 | 1 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2017 | 1 | - |
U19 Championship 2014 | 2 | - |