
A. Due
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Đan Mạch
Tuổi
39
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Nykobing
Sinh
17 tháng 3, 1982
Mùa giải hiện tại
36
Số trận
2
Bàn thắng
2,558
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Division 2017/2018 | 26 | 1 |
1. Division 2016/2017 | 25 | 2 |
1. Division 2015/2016 | 15 | 3 |
Superliga 2014/2015 | 23 | 2 |
Superliga 2013/2014 | 21 | - |
Superliga 2012/2013 | 26 | - |
Superliga 2011/2012 | 29 | 3 |
Superliga 2010/2011 | 13 | 3 |
Superliga 2010/2011 | 10 | 1 |
Superliga 2010/2011 | 6 | 3 |
Superliga 2009/2010 | 27 | 2 |
Superliga 2009/2010 | 27 | 2 |
Superliga 2008/2009 | 30 | 2 |
Superliga 2008/2009 | 30 | 2 |
Eredivisie 2007/2008 | - | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DBU Pokalen 2014/2015 | 5 | - |
DBU Pokalen 2013/2014 | 5 | 1 |
DBU Pokalen 2012/2013 | 1 | - |
DBU Pokalen 2010/2011 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | 8 | 3 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 4 | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2006 | 3 | 1 |