
J. Schuster
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Tuổi
36
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Bietigheim-Bissingen
Sinh
15 tháng 4, 1985
Mùa giải hiện tại
20
Số trận
1
Bàn thắng
1,490
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bundesliga 2017/2018 | 18 | - |
Bundesliga 2016/2017 | 13 | - |
Regionalliga Bayern 2015/2016 | 5 | 2 |
2. Bundesliga 2015/2016 | 8 | 1 |
Bundesliga 2014/2015 | 21 | - |
Bundesliga 2013/2014 | 27 | 3 |
Bundesliga 2012/2013 | 31 | 1 |
Bundesliga 2011/2012 | 21 | 1 |
Regionalliga Bayern 2011/2012 | 1 | - |
Bundesliga 2010/2011 | 26 | 3 |
Regionalliga Bayern 2009/2010 | 4 | - |
Bundesliga 2009/2010 | 28 | 2 |
Regionalliga Bayern 2008/2009 | 2 | - |
2. Bundesliga 2008/2009 | 26 | 7 |
Bundesliga 2007/2008 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal 2017/2018 | 2 | 1 |
DFB Pokal 2016/2017 | 1 | - |
DFB Pokal 2015/2016 | 2 | 1 |
DFB Pokal 2014/2015 | 3 | 1 |
DFB Pokal 2013/2014 | 2 | - |
DFB Pokal 2012/2013 | 5 | - |
DFB Pokal 2011/2012 | 1 | - |
DFB Pokal 2010/2011 | 2 | - |
DFB Pokal 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | - | - |
Club Friendlies 2016 | - | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | 1 |