
F. Barbiero
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Úc
Tuổi
41
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Adelaide
Sinh
02.05.1984
Mùa giải hiện tại
14
Số trận
1
Bàn thắng
923
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
South Australia NPL 2025 | - | - |
A-League Men 2012/2013 | 16 | - |
A-League Men 2011/2012 | 18 | 2 |
A-League Men 2010/2011 | 16 | 1 |
A-League Men 2009/2010 | 18 | 3 |
A-League Men 2008/2009 | 18 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Australia Cup 2023 | 3 | 1 |
Australia Cup 2017 | 1 | - |
Australia Cup 2015 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2012 | 10 | - |
AFC Champions League 2010 | 6 | - |
AFC Champions League 2008 | - | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Asian Cup Qualification 2011 | 1 | - |