
Siyabonga Nhlapo
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Nam Phi
Tuổi
37
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
23.12.1988
Giá trị chuyển nhượng
€27KMùa giải hiện tại
27
Số trận
0
Bàn thắng
1,692
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2025/2026 | 22 | - |
PSL 2024/2025 | 6 | - |
PSL 2023/2024 | 4 | - |
PSL 2022/2023 | 20 | - |
PSL 2021/2022 | 24 | - |
PSL 2020/2021 | 14 | - |
PSL 2019/2020 | 25 | - |
PSL 2018/2019 | 16 | - |
PSL 2017/2018 | 19 | 1 |
PSL 2016/2017 | 14 | - |
PSL 2016/2017 | 2 | - |
PSL 2015/2016 | 20 | - |
PSL 2014/2015 | 27 | - |
PSL 2013/2014 | 26 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Carling Knockout 2025 | 4 | - |
Nedbank Cup 2024/2025 | 2 | - |
Carling Knockout 2024 | 1 | - |
Nedbank Cup 2023/2024 | 1 | - |
Nedbank Cup 2022/2023 | 1 | 1 |
Nedbank Cup 2021/2022 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2021 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2020 | 2 | - |
MTN 8 Cup 2019 | 4 | - |
MTN 8 Cup 2017 | 2 | - |
MTN 8 Cup 2016 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2015 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2016 | 1 | - |
Friendlies 2015 | 1 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2015 | 1 | - |
Friendlies 2014 | 3 | - |