
I. Coulibaly
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Mauritania
Tuổi
36
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Créteil
Sinh
30.07.1989
Giá trị chuyển nhượng
€215KMùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
37
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National 2 Group D 2024/2025 | - | - |
National 3 Pays de la Loire 2023/2024 | 6 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2022/2023 | - | - |
National 3 Pays de la Loire 2021/2022 | 2 | - |
National 1 2021/2022 | 17 | - |
National 1 2020/2021 | 21 | - |
Ligue 2 2019/2020 | 17 | - |
Ligue 2 2018/2019 | 29 | 1 |
National 1 2017/2018 | 22 | - |
National 2 Group D 2016/2017 | 19 | 1 |
National 1 2015/2016 | 26 | 2 |
National 1 2014/2015 | 29 | 1 |
National 1 2013/2014 | 18 | 1 |
National 1 2012/2013 | 12 | - |
National 1 2011/2012 | 8 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coupe de France 2024/2025 | - | - |
Coupe de France 2021/2022 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2019/2020 | - | - |
Coupe de France 2018/2019 | 2 | - |
Coupe de France 2017/2018 | 4 | - |
Coupe de France 2016/2017 | 2 | - |
Coupe de France 2015/2016 | 1 | - |
Coupe de France 2014/2015 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2021 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Africa Cup of Nations Qualification 2023 | 1 | - |
CAF World Cup Qualifiers 2022 | 1 | - |
CAF African Nations Championship 2022 | - | - |
CAF Africa Cup of Nations 2021 | - | - |
Friendlies 2021 | 1 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2019 | 2 | - |
Friendlies 2019 | 1 | - |