
M. Zimmermann
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Đức
Tuổi
35
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Spremberg
Sinh
22.03.1990
Mùa giải hiện tại
23
Số trận
8
Bàn thắng
1,401
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Regionalliga Bayern 2024/2025 | 22 | 8 |
Regionalliga Bayern 2023/2024 | 25 | 13 |
Regionalliga Bayern 2021/2022 | 33 | 12 |
Regionalliga Bayern 2020/2021 | 12 | 11 |
Regionalliga Bayern 2019/2020 | 22 | 16 |
Regionalliga Bayern 2018/2019 | 28 | 13 |
Regionalliga Bayern 2017/2018 | 33 | 17 |
Regionalliga Bayern 2016/2017 | 15 | 12 |
3. Liga 2016/2017 | 12 | 1 |
Regionalliga Bayern 2015/2016 | 32 | 15 |
Regionalliga Bayern 2014/2015 | 22 | 5 |
Regionalliga Bayern 2013/2014 | 17 | 2 |
Regionalliga Bayern 2012/2013 | 24 | 13 |
Regionalliga Bayern 2011/2012 | 31 | 7 |
2. Bundesliga 2010/2011 | - | - |
Regionalliga Bayern 2010/2011 | 29 | 1 |
2. Bundesliga 2009/2010 | 1 | - |
Regionalliga Bayern 2008/2009 | 27 | 5 |
Bundesliga 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal 2016/2017 | 1 | - |
DFB Pokal 2009/2010 | 1 | - |