
Tomislav Tomic
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Tuổi
35
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Mostar
Sinh
16.11.1990
Giá trị chuyển nhượng
€46KMùa giải hiện tại
44
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Premijer Liga 2025/2026 | 32 | 1 |
Premijer Liga 2024/2025 | 27 | 1 |
Premijer Liga 2023/2024 | 20 | - |
Premijer Liga 2022/2023 | 7 | - |
1. SNL 2022/2023 | 2 | - |
1. SNL 2021/2022 | 11 | - |
1. SNL 2021/2022 | 17 | - |
Bundesliga 2020/2021 | 14 | 1 |
1. SNL 2019/2020 | 34 | 1 |
1. SNL 2018/2019 | 31 | 1 |
1. SNL 2017/2018 | 32 | - |
Premier League 2016/2017 | 5 | 5 |
Premier League 2014/2015 | 3 | 3 |
Premier League 2013/2014 | 4 | 3 |
Premier League 2012/2013 | 1 | 1 |
Premier League 2011/2012 | 2 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bosnia and Herzegovina Cup 2024/2025 | 6 | - |
Bosnia and Herzegovina Cup 2023/2024 | 3 | - |
Slovenian Cup 2021/2022 | 1 | - |
Slovenian Cup 2021/2022 | 1 | - |
OFB Cup 2020/2021 | 1 | - |
Slovenian Cup 2018/2019 | 1 | - |
Slovenian Cup 2017/2018 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 4 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 6 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 4 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 2 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2018 | 2 | - |