
Osman Hadzikic
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Tuổi
29
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
86 kg
Nơi sinh
Klosterneuburg
Sinh
12.03.1996
Giá trị chuyển nhượng
€370KMùa giải hiện tại
13
Số trận
0
Bàn thắng
744
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
HNL 2025/2026 | 9 | - |
Premijer Liga 2024/2025 | 24 | - |
Premijer Liga 2023/2024 | 32 | - |
Premijer Liga 2022/2023 | 11 | - |
1. HNL 2019/2020 | 5 | - |
Regionalliga Tirol 2017/2018 | 1 | - |
Bundesliga 2017/2018 | 12 | - |
Bundesliga 2016/2017 | 27 | - |
Bundesliga 2015/2016 | 13 | - |
Bundesliga 2014/2015 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Croatian Cup 2025/2026 | 1 | - |
Bosnia and Herzegovina Cup 2024/2025 | 1 | - |
Bosnia and Herzegovina Cup 2022/2023 | 3 | - |
OFB Cup 2016/2017 | 1 | - |
OFB Cup 2015/2016 | 1 | - |
OFB Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 1 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 5 | - |
UEFA Youth League 2013/2014 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2019 | 1 | - |
Friendlies 2018 | 1 | - |
UEFA U19 Championship 2015 | 1 | - |
U19 Championship 2015 | 3 | - |