
Enea Kolici
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Albania
Tuổi
39
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Pogradec
Sinh
13 tháng 2, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€46KMùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
390
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Superliga 2024/2025 | - | - |
Superliga 2019/2020 | 36 | - |
Superliga 2018/2019 | 32 | - |
Superliga 2017/2018 | 28 | - |
Superliga 2016/2017 | 35 | - |
Superliga 2015/2016 | 13 | - |
Football League 2014/2015 | 8 | - |
Football League 2013/2014 | 12 | - |
Superliga 2012/2013 | 19 | - |
Superliga 2011/2012 | 13 | - |
Football League 2011/2012 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2019/2020 | - | - |
Cup 2018/2019 | 3 | - |
Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2016/2017 | - | - |
Cup 2015/2016 | 8 | - |
Cup 2014/2015 | 4 | - |
Cup 2013/2014 | - | - |
Cup 2012/2013 | 7 | - |
Cup 2011/2012 | 6 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Champions League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 12 | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 2 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | - | - |
Club Friendlies 2018 | 1 | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 4 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA World Cup Qualifiers 2018 | - | - |
Friendlies 2017 | - | - |