
Seung-Ki Lee
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Korea Republic
Tuổi
37
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Gwangju
Sinh
2 tháng 6, 1988
Giá trị chuyển nhượng
€270KMùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
148
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
K League 2 2025 | - | - |
K League 2 2024 | 10 | - |
K League 2 2023 | 6 | 1 |
K League 1 2023 | - | - |
K League 1 2022 | 16 | - |
K League 1 2021 | 27 | 4 |
K League 1 2020 | 24 | 5 |
K League 1 2019 | 25 | 4 |
K League 1 2018 | 27 | 1 |
K League 1 2017 | 31 | 9 |
K League 1 2016 | 4 | - |
K League 1 2016 | 15 | 1 |
K League 2 2015 | 22 | 5 |
K League 1 2014 | 26 | 5 |
K League 1 2013 | 21 | 5 |
K League 1 2012 | 40 | 4 |
K League 1 2011 | 25 | 8 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Korea Cup 2022 | 1 | - |
Korea Cup 2020 | 4 | 3 |
Korea Cup 2018 | - | - |
Korea Cup 2016 | - | - |
Korea Cup 2014 | 2 | - |
Korea Cup 2013 | 2 | 1 |
Korea Cup 2012 | - | - |
K League Cup 2011 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2023 | - | - |
AFC Champions League 2022 | 7 | - |
AFC Champions League 2021 | 7 | 1 |
AFC Champions League 2020 | 2 | - |
AFC Champions League 2019 | 5 | - |
AFC Champions League 2018 | 10 | 1 |
Club Friendlies 2016 | - | - |
AFC Champions League 2014 | 7 | 2 |
AFC Champions League 2013 | 7 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2018 | 3 | - |
AFC World Cup Qualifiers 2014 | 2 | - |
Friendlies 2014 | 3 | - |
EAFF E-1 Football Championship 2013 | 3 | - |
Friendlies 2013 | 2 | - |
Friendlies 2012 | 2 | - |