
Andrew Redmayne
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Úc
Tuổi
37
Chiều cao
194 cm
Cân nặng
87 kg
Nơi sinh
Gosford
Sinh
13.01.1989
Giá trị chuyển nhượng
€190KMùa giải hiện tại
26
Số trận
0
Bàn thắng
2,160
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2025/2026 | 23 | - |
A-League Men 2024/2025 | 8 | - |
A-League Men 2023/2024 | 29 | - |
A-League Men 2022/2023 | 28 | - |
A-League Men 2021/2022 | 15 | - |
A-League Men 2020/2021 | 25 | - |
A-League Men 2019/2020 | 25 | - |
A-League Men 2018/2019 | 28 | - |
A-League Men 2017/2018 | 28 | - |
A-League Men 2016/2017 | 1 | - |
A-League Men 2016/2017 | 8 | - |
A-League Men 2015/2016 | 23 | - |
A-League Men 2014/2015 | 11 | - |
A-League Men 2013/2014 | 24 | - |
A-League Men 2012/2013 | 9 | - |
A-League Men 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Australia Cup 2024 | 1 | - |
Australia Cup 2023 | 5 | - |
Australia Cup 2022 | 3 | - |
FFA Cup 2021 | 4 | - |
FFA Cup 2019 | 1 | - |
FFA Cup 2018 | 5 | - |
FFA Cup 2017 | 4 | - |
FFA Cup 2016 | 2 | - |
FFA Cup 2015 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2024/2025 | 1 | - |
AFC Champions League 2022 | 6 | - |
AFC Champions League 2020 | 2 | - |
AFC Champions League 2019 | 5 | - |
AFC Champions League 2018 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2022 | 1 | - |
FIFA World Cup 2022 | 2 | - |
Friendlies 2019 | 1 | - |