
S. Veenboer
Thủ môn
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
37
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Amsterdam
Sinh
29 tháng 11, 1987
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Derde Divisie Groep B 2024/2025 | - | - |
Eerste Divisie 2013/2014 | 2 | - |
Eerste Divisie 2012/2013 | - | - |
Eerste Divisie 2011/2012 | 12 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2023/2024 | - | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 3 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | - | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 3 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 3 | - |
KNVB Beker 2014/2015 | - | - |
KNVB Beker 2013/2014 | - | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 1 | - |
KNVB Beker 2011/2012 | 1 | - |
KNVB Beker 2010/2011 | 1 | - |