
Joshua Brillante
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Úc
Tuổi
33
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Bundaberg
Sinh
25.03.1993
Giá trị chuyển nhượng
€355KMùa giải hiện tại
28
Số trận
0
Bàn thắng
1,479
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2025/2026 | 23 | - |
A-League Men 2024/2025 | 24 | - |
A-League Men 2023/2024 | 18 | 1 |
A-League Men 2022/2023 | 24 | 3 |
A-League Men 2021/2022 | 26 | 2 |
Super League 2 2020/2021 | 1 | 1 |
A-League Men 2019/2020 | 26 | 1 |
A-League Men 2018/2019 | 27 | - |
A-League Men 2017/2018 | 26 | 1 |
A-League Men 2016/2017 | 26 | 2 |
Serie B 2015/2016 | 21 | - |
Serie A 2014/2015 | 1 | - |
Serie A 2014/2015 | 2 | - |
A-League Men 2013/2014 | 24 | - |
A-League Men 2012/2013 | 19 | - |
A-League Men 2011/2012 | 5 | - |
A-League Men 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Australia Cup 2025 | 2 | - |
Australia Cup 2024 | 2 | - |
Australia Cup 2023 | 3 | - |
Australia Cup 2022 | 1 | - |
FFA Cup 2021 | 3 | 2 |
FFA Cup 2019 | 5 | - |
FFA Cup 2018 | 5 | - |
FFA Cup 2017 | 4 | - |
FFA Cup 2016 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2022 | 1 | - |
AFC Champions League 2019 | 4 | - |
AFC Champions League 2018 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC U23 Asian Cup 2016 | 2 | - |
Friendlies 2014 | 4 | - |
FIFA U20 World Cup 2013 | 3 | 1 |