Mùa giải hiện tại
7
Số trận
0
Bàn thắng
400
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
3. Division 2024/2025 | - | - |
Meistaradeildin 2022 | 20 | - |
Meistaradeildin 2021 | 19 | - |
Meistaradeildin 2020 | 23 | - |
Meistaradeildin 2019 | 25 | - |
1. Division 2017/2018 | 30 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DBU Pokalen 2024/2025 | 5 | - |
DBU Pokalen 2023/2024 | - | - |
Løgmanssteypid 2022 | 5 | - |
Løgmanssteypid 2021 | 1 | - |
Løgmanssteypid 2020 | 1 | - |
Løgmanssteypid 2019 | 3 | - |
DBU Pokalen 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 2 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 6 | - |
