
T. Streete
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Anh
Tuổi
38
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
79 kg
Nơi sinh
Birmingham
Sinh
23.11.1987
Giá trị chuyển nhượng
€0Mùa giải hiện tại
29
Số trận
0
Bàn thắng
1,810
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National League N/S 2024/2025 | 27 | - |
National League N/S 2022/2023 | 36 | 1 |
National League N/S 2021/2022 | 23 | 2 |
National League N/S 2020/2021 | 17 | - |
National League N/S 2019/2020 | 27 | - |
National League N/S 2018/2019 | 39 | 1 |
National League N/S 2017/2018 | 5 | - |
National League N/S 2015/2016 | 38 | - |
National League 2014/2015 | 42 | 1 |
National League 2013/2014 | 44 | 3 |
National League 2012/2013 | 37 | - |
National League 2011/2012 | 43 | 2 |
National League N/S 2010/2011 | 22 | - |
National League N/S 2010/2011 | 23 | 1 |
National League N/S 2009/2010 | - | 1 |
National League N/S 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Trophy 2024/2025 | 2 | - |
FA Trophy 2022/2023 | 2 | - |
FA Trophy 2021/2022 | 2 | 1 |
FA Trophy 2020/2021 | 2 | - |
FA Trophy 2019/2020 | 1 | - |
FA Trophy 2018/2019 | 5 | - |
FA Trophy 2017/2018 | 1 | - |
FA Trophy 2015/2016 | 1 | - |
FA Cup 2014/2015 | 2 | - |
FA Trophy 2013/2014 | 3 | - |
FA Cup 2013/2014 | 1 | - |
FA Trophy 2012/2013 | 1 | - |
FA Cup 2012/2013 | 3 | - |
FA Cup 2011/2012 | 3 | - |
FA Trophy 2011/2012 | 3 | - |