
L. Hugelier
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Bỉ
Tuổi
35
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
79 kg
Sinh
26 tháng 1, 1990
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
120
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Second Amateur Division ACFF 2024/2025 | - | - |
Second Amateur Division ACFF 2015/2016 | 31 | 2 |
Second Amateur Division ACFF 2014/2015 | 30 | - |
Second Amateur Division ACFF 2013/2014 | 31 | - |
Challenger Pro League 2012/2013 | 8 | - |
Second Amateur Division ACFF 2011/2012 | 21 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2019/2020 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |