
P. Samayoa
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Guatemala
Tuổi
40
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
25 tháng 7, 1985
Mùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
375
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primera Division 2024/2025 | - | - |
Liga Nacional 2022/2023 | 38 | 2 |
Liga Nacional 2021/2022 | 42 | 4 |
Liga Nacional 2020/2021 | 34 | 3 |
Liga Nacional 2019/2020 | 11 | 1 |
Liga Nacional 2019/2020 | 18 | - |
Liga Nacional 2018/2019 | 26 | 1 |
Liga Nacional 2017/2018 | 41 | 4 |
Liga Nacional 2016/2017 | 41 | 1 |
Liga Nacional 2015/2016 | 41 | 2 |
Liga Nacional 2014/2015 | 31 | 3 |
Liga Nacional 2013/2014 | 25 | 2 |
Liga Nacional 2013/2014 | 18 | 2 |
Liga Nacional 2012/2013 | 30 | 2 |
Liga Nacional 2011/2012 | 48 | 7 |
Liga Nacional 2010/2011 | - | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Concacaf Champions Cup 2012/2013 | 4 | - |
Concacaf Champions Cup 2011/2012 | 2 | - |
Concacaf Champions Cup 2010/2011 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2016 | 1 | - |
Friendlies 2013 | - | - |
Friendlies 2012 | 2 | - |